Giờ làm việc: 8:00 - 17:00 ( T2 - T6 )

TỔNG QUAN VÀ ĐỂ CƯƠNG BẢO HÀNH, KIỂM TRA VÀ SỬA CHỮA THIẾT BỊ TRUYỀN THANH THÔNG MINH

14/09/2026 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAIGONLAB

1. Thông tin khóa học

Nội dung

Thông tin

Tên khóa học

Bảo hành, kiểm tra và sửa chữa thiết bị truyền thanh thông minh

Mã khóa học

RADIO-MNT-01

Cấp độ

Cơ bản đến chuyên môn

Hình thức

Lý thuyết kết hợp thực hành và mô phỏng

Thời lượng đề xuất

16 giờ / 02 ngày

Tỷ lệ đào tạo

Khoảng 30% lý thuyết – 70% thực hành

Đánh giá

Lý thuyết, thực hành và xử lý tình huống

Chứng nhận

Chứng nhận kỹ năng kiểm tra và sửa chữa thiết bị truyền thanh thông minh

 

2. Khóa học dành cho ai?

Khóa học phù hợp với:

  • Kỹ thuật viên bảo hành và sửa chữa thiết bị.

  • Nhân sự kỹ thuật triển khai tại hiện trường.

  • Nhân sự kiểm tra chất lượng QA/QC.

  • Nhân sự sản xuất và lắp ráp thiết bị.

  • Nhân sự vận hành hệ thống truyền thanh.

  • Nhân sự hỗ trợ kỹ thuật từ xa.

  • Đối tác kỹ thuật được phân công thực hiện bảo hành.

  • Người học định hướng trở thành kỹ thuật viên truyền thanh thông minh.

Điều kiện đầu vào

Học viên nên có kiến thức cơ bản về:

Điện – điện tử · Đồng hồ đo điện · AC/DC · LAN/Internet · SIM 3G/4G · Thiết bị âm thanh · Máy tính/Android · An toàn điện

Học viên chưa có nền tảng được khuyến nghị hoàn thành khóa Nhập môn truyền thanh thông minh trước khi tham gia.

3. Sau khóa học, bạn có thể làm được gì?

Học viên có khả năng:

  • Hiểu cấu trúc và nguyên lý hoạt động của thiết bị truyền thanh thông minh.

  • Nhận diện các module và linh kiện chính.

  • Tiếp nhận và phân loại thiết bị bảo hành.

  • Kiểm tra nguồn điện, mạng, tín hiệu âm thanh và phần mềm.

  • Phân biệt lỗi thuộc thiết bị, mạng, phần mềm hoặc hệ thống quản lý.

  • Tháo lắp và thay thế module, linh kiện đúng kỹ thuật.

  • Chẩn đoán và xử lý các lỗi thường gặp.

  • Kiểm tra thiết bị sau sửa chữa.

  • Cập nhật firmware, ứng dụng và cấu hình khi cần.

  • Lập hồ sơ kiểm tra, sửa chữa và bàn giao.

  • Tuân thủ an toàn điện, chống tĩnh điện và kiểm soát chất lượng.

  • Đề xuất phương án phòng ngừa lỗi tái diễn.

4. Nội dung chương trình

Học phần 1 – Tổng quan công tác bảo hành và sửa chữa

Nắm được quy trình xử lý một thiết bị từ lúc tiếp nhận đến khi bàn giao.

Nội dung:

  • Khái niệm bảo hành, bảo trì và sửa chữa.

  • Phạm vi trách nhiệm của bộ phận bảo hành.

  • Phân biệt lỗi thiết bị và lỗi hệ thống.

  • Quy trình tiếp nhận và phân loại sự cố.

  • Ghi nhận hiện trạng thiết bị.

  • Phối hợp giữa kỹ thuật, kho, sản xuất và QA/QC.

Kết quả: Hiểu toàn bộ luồng xử lý thiết bị lỗi.

Học phần 2 – Cấu trúc thiết bị truyền thanh thông minh

Nhận diện các module, linh kiện và chức năng của từng thành phần.

Học viên tìm hiểu:

  • Module xử lý trung tâm.

  • Module LAN, Wi-Fi và 3G/4G.

  • Module nguồn và điều khiển.

  • Module công suất.

  • Module micro và âm thanh.

  • Module bảo vệ nguồn, chống sét.

  • Relay điều khiển.

  • Bo mạch, terminal, dây tín hiệu và đầu nối.

  • Loa nén và thiết bị ngoại vi.

  • Tủ thiết bị và phụ kiện lắp đặt.

Học phần 3 – Dụng cụ, thiết bị đo và an toàn sửa chữa

Học viên làm quen với:

  • Đồng hồ đo điện.

  • Nguồn DC điều chỉnh.

  • Thiết bị kiểm tra mạng.

  • Bộ kiểm tra SIM và tín hiệu 4G nếu có.

  • Máy tính cấu hình.

  • Thiết bị kiểm tra âm thanh chuyên dụng nếu có.

  • Dụng cụ tháo lắp, hàn và sửa chữa.

  • Thiết bị chống tĩnh điện.

Đồng thời thực hành các nguyên tắc an toàn điện, ngắt nguồn trước khi tháo lắp, phòng tránh chạm chập và đấu ngược cực.

Học phần 4 – Tiếp nhận và kiểm tra ban đầu

Quy trình gồm:

Tiếp nhận sự cố → Kiểm tra mã thiết bị → Ghi nhận hiện trạng → Kiểm tra ngoại quan → Kiểm tra dây/terminal → Xác nhận phụ kiện → Phân loại lỗi → Lập phiếu bảo hành

Học viên thực hành nhận diện các dấu hiệu như cháy, chập, oxy hóa, nước vào, côn trùng hoặc tác động bên ngoài.

Học phần 5 – Kiểm tra hệ thống nguồn điện

Tập trung vào:

  • Nguồn AC.

  • CB và thiết bị bảo vệ.

  • Chống sét.

  • Bộ chuyển đổi AC/DC.

  • Điện áp đầu vào và đầu ra.

  • Sụt áp khi có tải.

  • Dây nguồn, cầu chì và terminal.

  • Tiếp địa.

  • Quá áp, thấp áp và quá dòng.

Tình huống thực hành

  • Thiết bị không lên nguồn.

  • Thiết bị khởi động rồi tắt.

  • Nguồn bị sụt khi phát loa.

  • CB thường xuyên ngắt.

  • Bộ nguồn nóng bất thường.

Học phần 6 – Kiểm tra mạng và SIM 3G/4G

Học viên kiểm tra:

  • SIM và trạng thái đăng ký mạng.

  • Anten Main/DIV.

  • Cáp RF, SMA và IPEX.

  • Cường độ tín hiệu.

  • LAN, IP, Gateway và DNS.

  • Internet và VPN.

  • Kết nối máy chủ.

  • Trạng thái trực tuyến trên hệ thống quản lý.

Đồng thời phân biệt lỗi mạng, SIM, modem và phần mềm.

Tình huống thực hành

  • Có sóng nhưng không có Internet.

  • SIM hoạt động trên điện thoại nhưng không hoạt động trên thiết bị.

  • Có Internet nhưng không kết nối máy chủ.

  • Thiết bị trực tuyến không ổn định.

  • Anten hoặc cáp RF gặp lỗi.

Học phần 7 – Kiểm tra module xử lý trung tâm và phần mềm

Kiểm tra:

  • Quá trình khởi động.

  • Hệ điều hành và ứng dụng phát thanh.

  • Bộ nhớ, CPU và RAM.

  • Thời gian hệ thống.

  • Quyền ứng dụng.

  • Kết nối với máy chủ.

  • Nhật ký lỗi.

  • Firmware và ứng dụng.

  • Sao lưu/khôi phục cấu hình.

  • Cơ chế tự khởi động.

  • Hoạt động sau mất điện hoặc khởi động lại.

Tình huống thực hành

  • Thiết bị khởi động nhưng ứng dụng không chạy.

  • Ứng dụng bị dừng.

  • Thiết bị treo sau thời gian dài.

  • Nhận lịch nhưng không phát.

  • Không tự kết nối lại sau khi mất mạng.

Học phần 8 – Kiểm tra tín hiệu âm thanh và module công suất

Học viên kiểm tra toàn bộ đường tín hiệu:

Line In → Xử lý tín hiệu → Module công suất → Loa

Nội dung gồm:

  • Line in / line out.

  • Micro.

  • Tín hiệu đầu vào module công suất.

  • Điện áp cấp cho ampli.

  • Từng kênh công suất.

  • Relay nguồn ampli.

  • Loa và dây loa.

  • Trở kháng tải.

  • Âm lượng, nhiễu và độ méo.

Tình huống thực hành

  • Thiết bị online nhưng loa không phát.

  • Có line out nhưng loa không có tín hiệu.

  • Một kênh hoạt động, kênh khác không hoạt động.

  • Âm thanh nhỏ, ù, rè hoặc méo.

  • Module công suất nóng hoặc báo lỗi.

Học phần 9 – Kiểm tra hệ thống điều khiển và thiết bị ngoại vi

Kiểm tra:

  • Relay AC/DC.

  • Module điều khiển nguồn.

  • Cảm biến trạng thái.

  • Micro.

  • Mixer hoặc bộ số hóa.

  • USB.

  • Serial/Modbus nếu có.

  • Thiết bị chống sét.

  • Quạt và hệ thống tản nhiệt.

  • Đèn trạng thái.

  • Nút điều khiển.

Học phần 10 – Tháo lắp và thay thế linh kiện

Quy trình thực hiện:

Ngắt nguồn → Đánh dấu dây/đầu nối → Chụp ảnh cấu hình → Tháo module → Thay thế → Kiểm tra chạm chập → Cố định lại → Vệ sinh → Đóng vỏ

Các nội dung thay thế có thể gồm:

  • Dây dẫn và terminal.

  • Nguồn.

  • Relay.

  • Modem.

  • Module công suất.

  • Đầu nối RF.

  • Cáp anten.

  • Dây tín hiệu.

  • Một số linh kiện cơ bản.

Học phần 11 – Chẩn đoán và khoanh vùng lỗi

Quy trình chẩn đoán

Tiếp nhận hiện tượng → Xác minh lỗi → Kiểm tra ngoại quan → Nguồn → Mạng → Phần mềm → Âm thanh → Tải → Thay thế thử nghiệm → Xác nhận nguyên nhân

Nguyên tắc

  • Kiểm tra từ đơn giản đến phức tạp.

  • Kiểm tra từ đầu vào đến đầu ra.

  • Chỉ thay thế khi có căn cứ.

  • Thay từng thành phần để xác định nguyên nhân.

  • Không thay nhiều module cùng lúc khi chưa xác định lỗi.

  • Ghi lại toàn bộ kết quả đo.

  • Sau sửa chữa phải tái hiện điều kiện lỗi ban đầu.

Học phần 12 – Kiểm tra chất lượng sau sửa chữa

Sau khi sửa chữa cần kiểm tra:

  • Ngoại quan và an toàn điện.

  • Điện áp.

  • Khởi động thiết bị.

  • Kết nối mạng và hệ thống quản lý.

  • Khả năng nhận lệnh và lịch phát.

  • Phát âm thanh.

  • Từng kênh loa.

  • Micro và các đầu vào.

  • Hoạt động liên tục dưới tải.

  • Nhiệt độ.

  • Hoạt động sau khởi động lại.

  • Hoạt động sau khi mất và có lại mạng.

  • Tem xác nhận QA/QC.

Học phần 13 – Hồ sơ bảo hành và lịch sử sửa chữa

Học viên thực hiện và quản lý:

  • Phiếu tiếp nhận bảo hành.

  • Phiếu kiểm tra kỹ thuật.

  • Biên bản xác nhận nguyên nhân.

  • Danh sách linh kiện thay thế.

  • Biên bản sửa chữa.

  • Kết quả kiểm tra sau sửa chữa.

  • Hình ảnh trước và sau sửa chữa.

  • Mã thiết bị và serial.

  • Thời gian tiếp nhận/hoàn thành.

  • Người thực hiện và người kiểm tra.

  • Phân loại lỗi.

  • Theo dõi lỗi lặp lại.

  • Thống kê lỗi theo lô sản xuất.

  • Đề xuất cải tiến sản xuất và thiết kế.

5. Thực hành tổng hợp

Học viên làm việc trên thiết bị hoặc mô hình được tạo lỗi và thực hiện toàn bộ quy trình:

01. Tiếp nhận thiết bị
↓
02. Ghi nhận hiện trạng
↓
03. Xây dựng kế hoạch kiểm tra
↓
04. Đo và kiểm tra từng khối
↓
05. Xác định nguyên nhân
↓
06. Đề xuất phương án sửa chữa
↓
07. Thay thế hoặc khắc phục
↓
08. Cấu hình lại thiết bị
↓
09. Chạy thử
↓
10. Hoàn thiện hồ sơ bảo hành
↓
11. Trình bày kết quả

6. Phương pháp đào tạo

Khóa học kết hợp:

  • Giảng giải nguyên lý.

  • Phân tích sơ đồ khối.

  • Hướng dẫn trực tiếp trên thiết bị.

  • Quan sát thao tác mẫu.

  • Thực hành theo phiếu công việc.

  • Mô phỏng lỗi.

  • Phân tích tình huống thực tế.

  • Làm việc nhóm.

  • Kiểm tra độc lập.

  • Đánh giá theo năng lực thực hiện.

7. Thiết bị và dụng cụ thực hành

Thiết bị

  • Cụm thu phát thanh thông minh.

  • Module xử lý trung tâm.

  • Module 3G/4G.

  • Module công suất.

  • Module nguồn.

  • Module điều khiển.

  • Loa nén.

  • Micro.

  • Bộ số hóa.

  • Nguồn AC/DC.

  • SIM và anten 4G.

  • Thiết bị mạng.

  • Bộ linh kiện/module tạo lỗi.

Dụng cụ

  • Đồng hồ vạn năng.

  • Mỏ hàn và thiết bị hút thiếc.

  • Tua vít và dụng cụ tháo lắp.

  • Kìm cắt, tuốt và bấm cos.

  • Thiết bị kiểm tra mạng.

  • Máy tính cấu hình.

  • Bộ chống tĩnh điện.

  • Dây đo và tải thử.

  • Camera hoặc điện thoại để chụp hồ sơ.

8. Kiểm tra và đánh giá

Nội dung

Tỷ trọng

Kiến thức lý thuyết

20%

Nhận diện thiết bị và module

10%

Sử dụng dụng cụ và an toàn

10%

Thực hành chẩn đoán lỗi

25%

Thực hành sửa chữa và chạy thử

25%

Hồ sơ bảo hành và báo cáo

10%

Tổng cộng

100%

Điều kiện đạt

  • Tổng điểm từ 70/100 trở lên.

  • Điểm thực hành không dưới 60%.

  • Không vi phạm yêu cầu an toàn điện.

  • Hoàn thành đầy đủ phiếu kiểm tra và hồ sơ bảo hành.

  • Xác định đúng nguyên nhân của ít nhất một tình huống lỗi tổng hợp.

9. Chứng nhận

Sau khi hoàn thành khóa học, học viên được cấp:

CHỨNG NHẬN KỸ NĂNG BẢO HÀNH, KIỂM TRA VÀ SỬA CHỮA THIẾT BỊ TRUYỀN THANH THÔNG MINH

Chứng nhận thể hiện:

  • Họ tên học viên.

  • Mã học viên.

  • Tên khóa học.

  • Kết quả đạt được.

  • Cấp độ năng lực.

  • Ngày cấp.

  • Mã chứng nhận.

  • Mã QR xác thực.

  • Chữ ký người phụ trách đào tạo.

  • Đơn vị tổ chức đào tạo.

10. Kết quả sau khóa học

Sau khi hoàn thành chương trình, học viên được trang bị nền tảng để tiếp nhận – kiểm tra – chẩn đoán – sửa chữa – kiểm tra lại – lập hồ sơ – bàn giao thiết bị truyền thanh thông minh theo quy trình.

Trọng tâm của khóa học là làm đúng quy trình, kiểm tra có căn cứ, sửa chữa an toàn và xác nhận chất lượng trước khi bàn giao.

Để có thể xem đầy đủ và chi tiết các nội dung học này: Xem tại đây.

ĐĂNG KÝ KHÓA HỌC

Vui lòng để lại thông tin của bạn, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất

* Mọi thông tin sẽ được bảo mật.
hotline